| Vietnamese |
nuôi trồng
|
| English | Vbreed |
| Example |
Chúng tôi nuôi trồng bò và gà.
We raise cows and chickens.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nuôi trồng nhân tạo
|
| English | Nfarm-raised, cultured |
| Example |
Cá này được nuôi trồng nhân tạo.
This fish is farmed.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nuôi trồng thủy sản
|
| English | Nmarine products industry, fisheries |
| Example |
Họ làm việc trong ngành nuôi trồng thủy sản.
They work in aquaculture.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
|
| English | Naquaculture in undeveloped waters |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.